Từ vựng thiết yếu DELE A1 — 300 từ bạn cần biết

DELE A1 đánh giá khả năng giao tiếp của bạn trong các tình huống hàng ngày. Từ vựng của bài kiểm tra xoay quanh các chủ đề cụ thể và có thể dự đoán được. Dưới đây là các từ và cụm từ được tổ chức theo chủ đề, kèm theo các câu ví dụ để bạn học trong ngữ cảnh.

1. Gia đình và mối quan hệ cá nhân

Người: cha, mẹ, con trai/gái, anh/chị, ông/bà, chú/bác, anh/em họ, cháu trai/gái, chồng, vợ, bạn trai/gái, bạn, hàng xóm, đồng nghiệp

Tình trạng: đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa

Câu hữu ích:

2. Ngôi nhà và mái ấm

Các phòng: phòng khách, bếp, phòng ngủ, phòng tắm, ban công, sân thượng, gara, hành lang, lối vào

Đồ nội thất và vật dụng: bàn, ghế, sofa, giường, tủ, kệ sách, đèn, gương, rèm, thảm

Thiết bị điện: tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, máy rửa bát, máy hút bụi

Câu hữu ích:

3. Thành phố và phương tiện giao thông

Nơi chốn: đường phố, quảng trường, công viên, bệnh viện, hiệu thuốc, siêu thị, ngân hàng, bưu điện, tòa thị chính, ga, sân bay, trạm xe buýt

Địa chỉ: thẳng/đi thẳng, rẽ phải/trái, băng qua, ở cuối đường, ở góc, bên cạnh, đối diện, giữa

Phương tiện giao thông: xe buýt, tàu điện ngầm, tàu, taxi, xe đạp, ô tô, máy bay, thuyền

Câu hữu ích:

4. Mua sắm và nhà hàng

Cửa hàng: tiệm bánh, tiệm thịt, tiệm trái cây, tiệm cá, tiệm giày, hiệu sách, trung tâm thương mại

Thức ăn: bánh mì, thịt, cá, trái cây, rau, sữa, trứng, gạo, mì, dầu ăn

Nhà hàng: thực đơn, món khai vị, món chính, món tráng miệng, đồ uống, hóa đơn, tiền tip, phục vụ

Câu hữu ích:

5. Sức khỏe và cơ thể

Cơ thể: đầu, cánh tay, bàn tay, chân, bàn chân, lưng, dạ dày, họng, mắt, tai

Triệu chứng: đau, sốt, ho, cảm lạnh, cúm, chóng mặt, mệt mỏi

Bác sĩ: cuộc hẹn, đơn thuốc, viên thuốc, siro, cấp cứu, bác sĩ gia đình

Câu hữu ích:

6. Công việc và học tập

Nghề nghiệp: giáo viên, bác sĩ, y tá, phục vụ, đầu bếp, nhân viên bán hàng, kỹ sư, luật sư, tài xế, cảnh sát

Công việc: văn phòng, giờ làm việc, sếp, lương, hợp đồng, kỳ nghỉ, cuộc họp, phỏng vấn

Câu hữu ích:

7. Giải trí và thời gian rảnh

Hoạt động: đọc, xem phim, nghe nhạc, nấu ăn, đi dạo, thể thao, bơi lội, chạy, nhảy múa, du lịch, mua sắm

Nơi chốn: rạp chiếu phim, nhà hát, bảo tàng, phòng tập gym, bể bơi, bãi biển, núi, nhà hàng, quán bar

Câu hữu ích:

8. Thời tiết và ngày tháng

Khí hậu: nắng, mưa, gió, tuyết, nhiều mây, nóng, lạnh, nhiệt độ

Thời gian: hôm nay, hôm qua, ngày mai, tuần trước, tháng tới, luôn, không bao giờ, đôi khi, thường xuyên

Câu hữu ích:

Mẹo để ghi nhớ từ vựng

Thực hành từ vựng DELE A1 với các câu hỏi tương tác được tổ chức theo chủ đề.

Tải xuống DELE A1 Practice